氣勢十足 khí thế thập túc Hán Việt: khí thế thập túc Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 勢 (thế) + 十 (thập) + 足 (túc)Hán Việtkhí thế thập túcCấu tạo氣 + 勢 + 十 + 足 · khí + thế + thập + túc nghĩa thành phần: khí + thế + thập + túc Nghĩa EngCihui 氣勢十足 ìshìshízú f.e. full of momentum