氣勢洶洶地 khí thế hung hung địa Hán Việt: khí thế hung hung địa Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 勢 (thế) + 洶 (hung) + 洶 (hung) + 地 (địa)Hán Việtkhí thế hung hung địaCấu tạo氣 + 勢 + 洶 + 洶 + 地 · khí + thế + hung + hung + địa nghĩa thành phần: khí + thế + hung + hung + địa Nghĩa EngCihui like load of bricks