氣勢雄偉

khí thế hùng vĩ

Hán Việt: khí thế hùng vĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thế) + (hùng) + (vĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容氣勢壯盛宏偉。元.辛文房《唐才子傳.高蟾》:「詩體則氣勢雄偉,態度諧遠。」

Eng

  • Cihui 氣勢雄偉 ìshìxióngwěi f.e. imposing