氣化作用

khí hóa tác dụng

Hán Việt: khí hóa tác dụng

Tổng quan

(địa chất) tác dụng khí tạo thành (khoáng vật)

Cấu tạo: (khí) + (hóa) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa chất) tác dụng khí tạo thành (khoáng vật)