氣台裝置 qì tái zhuāng zhì · khí thai trang trí Hán Việt: khí thai trang trí · Pinyin: qì tái zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 台 (thai) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinqì tái zhuāng zhìHán Việtkhí thai trang tríCấu tạo氣 + 台 + 裝 + 置 · khí + thai + trang + trí nghĩa thành phần: khí + thai + trang + trí