气合情投

qì hé qíng tóu khí hợp tình đầu

Hán Việt: khí hợp tình đầu · Pinyin: qì hé qíng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (hợp) + (tình) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「情投意合」。見「情投意合」條。01.清.陳烺《梅喜緣》第八齣:「氣合情投,可意的人兒罕覯。」<a name="情同意洽"> </a>