气吐眉扬
khí thổ mi dương
Hán Việt: khí thổ mi dương · Pinyin: qì tǔ méi yáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容擺脫壓抑心情後的高興神態。《孤本元明雜劇.雷澤遇仙.第四折》:「殿角東,龍墀上,烈烈轟轟做一場,氣吐眉揚。」也作「揚眉吐氣」。
Hán Việt: khí thổ mi dương · Pinyin: qì tǔ méi yáng