氣吐虹霓

qì tǔ hóng ní khí thổ hồng nghê

Hán Việt: khí thổ hồng nghê · Pinyin: qì tǔ hóng ní

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thổ) + (hồng) + (nghê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 霓,彩虹。氣吐虹霓指吐氣能成天上的彩虹。形容氣魄很大。元.無名氏《石花亭》第三折:「有一日功成,功成名遂,那時節耀武,耀武揚威。雲路鵬程九萬里,氣吐虹霓,志逞風雷。」《孤本元明雜劇.聚獸牌.頭折》:「氣吐虹霓興宇宙,赤心忠孝保江山。」