氣吞牛斗

qì tūn niú dǒu khí thôn ngưu đẩu

Hán Việt: khí thôn ngưu đẩu · Pinyin: qì tūn niú dǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thôn) + (ngưu) + (đẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牛,牽牛星。斗,北斗星。牛斗泛指星空。氣吞牛斗形容氣魄很大。《群音類選.官腔類.卷十二.蟠桃記.誕孫相慶》:「看蘭孫,氣吞牛斗,知不是等閑人。」也作「氣克斗牛」。