氣吞萬里 qì tūn wàn lǐ · khí thôn vạn lí Hán Việt: khí thôn vạn lí · Pinyin: qì tūn wàn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 吞 (thôn) + 萬 (vạn) + 里 (lí)Pinyinqì tūn wàn lǐHán Việtkhí thôn vạn líCấu tạo氣 + 吞 + 萬 + 里 · khí + thôn + vạn + lí nghĩa thành phần: khí + thôn + vạn + lí