氣墊載重車 khí điếm tái trọng xa Hán Việt: khí điếm tái trọng xa Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 墊 (điếm) + 載 (tái) + 重 (trọng) + 車 (xa)Hán Việtkhí điếm tái trọng xaCấu tạo氣 + 墊 + 載 + 重 + 車 · khí + điếm + tái + trọng + xa nghĩa thành phần: khí + điếm + tái + trọng + xa Nghĩa EngCihui hovertruck