氣壓風暴表

khí áp phong bạo biểu

Hán Việt: khí áp phong bạo biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (áp) + (phong) + (bạo) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui barocyclonometer