氣壯河山

qì zhuàng hé shān khí tráng hà san

Hán Việt: khí tráng hà san · Pinyin: qì zhuàng hé shān

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tráng) + (hà) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容氣勢如高山大河般雄壯豪邁。唐.張說〈洛州張司馬集序〉:「族高辰象,氣壯河山,神作銅鉤,天開金印。」也作「氣壯山河」。