氣壯理直

qì zhuàng lǐ zhí khí tráng lí trực

Hán Việt: khí tráng lí trực · Pinyin: qì zhuàng lǐ zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tráng) + (lí) + (trực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 理由正大充分,則氣盛而無所畏懼。如:「若我們沒做錯事,大可以氣壯理直,怕他作啥?」也作「理直氣壯」。