氣宇不凡 qì yǔ bù fán · khí vũ bất phàm Hán Việt: khí vũ bất phàm · Pinyin: qì yǔ bù fán Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 宇 (vũ) + 不 (bất) + 凡 (phàm)Pinyinqì yǔ bù fánHán Việtkhí vũ bất phàmCấu tạo氣 + 宇 + 不 + 凡 · khí + vũ + bất + phàm nghĩa thành phần: khí + vũ + bất + phàm