氣密封接 qì mì fēng jiē · khí mật phong tiếp Hán Việt: khí mật phong tiếp · Pinyin: qì mì fēng jiē Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 密 (mật) + 封 (phong) + 接 (tiếp)Pinyinqì mì fēng jiēHán Việtkhí mật phong tiếpCấu tạo氣 + 密 + 封 + 接 · khí + mật + phong + tiếp nghĩa thành phần: khí + mật + phong + tiếp