氣密結合 khí mật kết hợp Hán Việt: khí mật kết hợp Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 密 (mật) + 結 (kết) + 合 (hợp)Hán Việtkhí mật kết hợpCấu tạo氣 + 密 + 結 + 合 · khí + mật + kết + hợp nghĩa thành phần: khí + mật + kết + hợp Nghĩa EngCihui 氣密結合 ìmì jiéhé n. <mach.> airtight joint