氣得臉發黃
khí đắc kiểm phát hoàng
Hán Việt: khí đắc kiểm phát hoàng
Tổng quan
Cấu tạo: 氣 (khí) + 得 (đắc) + 臉 (kiểm) + 發 (phát) + 黃 (hoàng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 氣得臉發黃 ì de liǎn fāhuáng v.p. be yellow with rage
Hán Việt: khí đắc kiểm phát hoàng
Cấu tạo: 氣 (khí) + 得 (đắc) + 臉 (kiểm) + 發 (phát) + 黃 (hoàng)