氣急攻心 khí cấp công tâm Hán Việt: khí cấp công tâm Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 急 (cấp) + 攻 (công) + 心 (tâm)Hán Việtkhí cấp công tâmCấu tạo氣 + 急 + 攻 + 心 · khí + cấp + công + tâm nghĩa thành phần: khí + cấp + công + tâm Nghĩa EngCihui 氣急攻心 ìjígōngxīn f.e. <Ch. med.> Sudden bouts of anger and anxiety damage the heart and mind.