氣急敗喪 qì jí bài sàng · khí cấp bại tang Hán Việt: khí cấp bại tang · Pinyin: qì jí bài sàng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 急 (cấp) + 敗 (bại) + 喪 (tang)Pinyinqì jí bài sàngHán Việtkhí cấp bại tangCấu tạo氣 + 急 + 敗 + 喪 · khí + cấp + bại + tang nghĩa thành phần: khí + cấp + bại + tang