氣憤填胸

qì fèn tián xiōng khí phẫn điền hung

Hán Việt: khí phẫn điền hung · Pinyin: qì fèn tián xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (phẫn) + (điền) + (hung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「義憤填膺」。見「義憤填膺」條。01.《水滸後傳》第二七回:「一連三疏,請聖上還都,誰知被汪伯彥、黃潛善所遏,氣憤填胸,因得重疾。」<a name="氣憤填膺"> </a>