氣憤填膺

qì fèn tián yīng khí phẫn điền ưng

Hán Việt: khí phẫn điền ưng · Pinyin: qì fèn tián yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (phẫn) + (điền) + (ưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極度生氣,滿懷憤恨。如:「看見流氓欺負弱小,令人感到氣憤填膺,立刻報警。」