氣數已盡 qì shù yǐ jìn · khí sổ dĩ tận Hán Việt: khí sổ dĩ tận · Pinyin: qì shù yǐ jìn Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 數 (sổ) + 已 (dĩ) + 盡 (tận)Pinyinqì shù yǐ jìnHán Việtkhí sổ dĩ tậnCấu tạo氣 + 數 + 已 + 盡 · khí + sổ + dĩ + tận nghĩa thành phần: khí + sổ + dĩ + tận Nghĩa EngCihui 氣數已盡 ìshuyǐjìn f.e. be nearing its fated end (of a dynasty/regime)