氣旋消失 khí toàn tiêu thất Hán Việt: khí toàn tiêu thất Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 旋 (toàn) + 消 (tiêu) + 失 (thất)Hán Việtkhí toàn tiêu thấtCấu tạo氣 + 旋 + 消 + 失 · khí + toàn + tiêu + thất nghĩa thành phần: khí + toàn + tiêu + thất Nghĩa EngCihui cyclolysis