氣決泉達 qì jué quán dá · khí quyết tuyền đạt Hán Việt: khí quyết tuyền đạt · Pinyin: qì jué quán dá Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 決 (quyết) + 泉 (tuyền) + 達 (đạt)Pinyinqì jué quán dáHán Việtkhí quyết tuyền đạtCấu tạo氣 + 決 + 泉 + 達 · khí + quyết + tuyền + đạt nghĩa thành phần: khí + quyết + tuyền + đạt