氣泡樣的 khí phao dạng đích Hán Việt: khí phao dạng đích Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 泡 (phao) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việtkhí phao dạng đíchCấu tạo氣 + 泡 + 樣 + 的 · khí + phao + dạng + đích nghĩa thành phần: khí + phao + dạng + đích Nghĩa EngCihui physaliform