氣湧如山

qì yǒng rú shān khí dũng như san

Hán Việt: khí dũng như san · Pinyin: qì yǒng rú shān

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (dũng) + (như) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容氣憤到極點。宋.陸游〈答王樵秀才書〉:「間偶見程文一二可愛者,往往遭塗抹疵詆,令人氣湧如山。」《聊齋志異.卷八.崔猛》:「崔聞之,氣湧如山,鞭馬前向,意將用武。」