氣溶膠脫臭劑
khí dong giao thoát xú tề
Hán Việt: khí dong giao thoát xú tề
Tổng quan
Cấu tạo: 氣 (khí) + 溶 (dong) + 膠 (giao) + 脫 (thoát) + 臭 (xú) + 劑 (tề)
Nghĩa
Eng
- Cihui 氣溶膠脫臭劑 ìróngjiāo tuōchòujì n. aerosol deodorant