氣焰逼人

khí diễm bức nhân

Hán Việt: khí diễm bức nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (diễm) + (bức) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣焰逼人 ìyànbīrén f.e. behave with unbearable insolence