氣生植物
khí sanh thực vật
Hán Việt: khí sanh thực vật
Tổng quan
thực vật biểu sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui thực vật biểu sinh
Eng
- Cihui 氣生植物 ìshēng zhíwù n. <bot.> aerophyte; epiphyte
Hán Việt: khí sanh thực vật
thực vật biểu sinh