氣短神昏 khí đoản thần hôn Hán Việt: khí đoản thần hôn Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 短 (đoản) + 神 (thần) + 昏 (hôn)Hán Việtkhí đoản thần hônCấu tạo氣 + 短 + 神 + 昏 · khí + đoản + thần + hôn nghĩa thành phần: khí + đoản + thần + hôn Nghĩa EngCihui 氣短神昏 ìduǎnshénhūn f.e. choke and lose consciousness