氣破肚皮

khí phá đỗ bì

Hán Việt: khí phá đỗ bì

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (phá) + (đỗ) + (bì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣破肚皮 ìpòdùpí f.e. One's anger boiled over.