氣管痙攣

qì guǎn jìng luánkhí quản kinh luyên

Hán Việt: khí quản kinh luyên · Pinyin: qì guǎn jìng luán

Tổng quan

co thắt hô hấp (như trong hen suyễn)

Cấu tạo: 氣 (khí) + 管 (quản) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui co thắt khí quản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tracheospasm

Eng

  • Cihui breathing convulsions (as in asthma); tracheospasm

Từ liên quan

Gần nghĩa

气管内的 · 痉挛性的 · 氣管切開術 · 氣管插管術 · 氣管炎 · 气管的 · 气管镜 · 痉挛学