氣管鏡檢查 khí quản kính kiểm tra Hán Việt: khí quản kính kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 管 (quản) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtkhí quản kính kiểm traCấu tạo氣 + 管 + 鏡 + 檢 + 查 · khí + quản + kính + kiểm + tra nghĩa thành phần: khí + quản + kính + kiểm + tra Nghĩa EngCihui tracheoscopy