氣義相投
khí nghĩa tương đầu
Hán Việt: khí nghĩa tương đầu · Pinyin: qì yì xiāng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 志趣、情義互相投合。金.王若虛〈林下四友贊〉:「吾四人者,臭味相似而氣義相投也,故不結而合,既合而歡。」也作「氣誼相投」。
Hán Việt: khí nghĩa tương đầu · Pinyin: qì yì xiāng tóu