氣肚臍兒

khí đỗ tề nhi

Hán Việt: khí đỗ tề nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (đỗ) + (tề) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣肚臍兒 ìdùqír n. bulging navel