氣色好的 khí sắc hảo đích Hán Việt: khí sắc hảo đích Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 色 (sắc) + 好 (hảo) + 的 (đích)Hán Việtkhí sắc hảo đíchCấu tạo氣 + 色 + 好 + 的 · khí + sắc + hảo + đích nghĩa thành phần: khí + sắc + hảo + đích Nghĩa EngCihui rosy about the gills