氣蓋山河

qì gài shān hé khí cái san hà

Hán Việt: khí cái san hà · Pinyin: qì gài shān hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (cái) + (san) + (hà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容氣勢盛大,足以覆蓋山河。《中國現在記》第六回:「怎當得一個是氣衝牛斗,一個是氣蓋山河。」也作「氣壓山河」。