氣衝志定 qì chōng zhì dìng · khí xung chí định Hán Việt: khí xung chí định · Pinyin: qì chōng zhì dìng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 衝 (xung) + 志 (chí) + 定 (định)Pinyinqì chōng zhì dìngHán Việtkhí xung chí địnhCấu tạo氣 + 衝 + 志 + 定 · khí + xung + chí + định nghĩa thành phần: khí + xung + chí + định