氣衝斗牛 qì chōng dǒu niú · khí xung đẩu ngưu Hán Việt: khí xung đẩu ngưu · Pinyin: qì chōng dǒu niú Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 衝 (xung) + 斗 (đẩu) + 牛 (ngưu)Pinyinqì chōng dǒu niúHán Việtkhí xung đẩu ngưuCấu tạo氣 + 衝 + 斗 + 牛 · khí + xung + đẩu + ngưu nghĩa thành phần: khí + xung + đẩu + ngưu Nghĩa EngCihui 氣沖斗牛 ìchōngdǒuniú f.e. very angry