氣衝牛斗

qì chōng niú dǒu khí xung ngưu đẩu

Hán Việt: khí xung ngưu đẩu · Pinyin: qì chōng niú dǒu

Tổng quan

(thành ngữ) cực kỳ tức giận | giận dữ

Cấu tạo: (khí) + (xung) + (ngưu) + (đẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) cực kỳ tức giận | giận dữ

Eng

  • Cihui 氣沖牛斗 ìchōngniúdǒu f.e. in a towering rage; furious