氣誼相投

qì yì xiāng tóu khí nghị tương đầu

Hán Việt: khí nghị tương đầu · Pinyin: qì yì xiāng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (nghị) + (tương) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 志氣、情意互相投合。《三國演義》第一一回:「某太史慈,東海之鄙人也。與孔融親非骨肉,比非鄉黨,特以氣誼相投,有分憂共患之意。」也作「氣義相投」。