氣象火箭

qì xiàng huǒ jiàn khí tượng hỏa tiến

Hán Việt: khí tượng hỏa tiến · Pinyin: qì xiàng huǒ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tượng) + (hỏa) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣象火箭 ìxiàng huǒjiàn n. meteorological rocket