氣象結果研究

qì xiàng jié guǒ yán jiūkhí tượng kết quả nghiên cứu

Hán Việt: khí tượng kết quả nghiên cứu · Pinyin: qì xiàng jié guǒ yán jiū

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 象 (tượng) + 結 (kết) + 果 (quả) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu khí hậu

Đức

  • Handedict Klimafolgenforschung

Từ liên quan

Gần nghĩa

氣象觀測站 · 气象记录仪 · 气象记录器 · 研究反應堆 · 研究心理学 · 研究昆虫学 · 研究语言学 · 氣象預報節目