研究心理学

nghiên cứu tâm lí học

Hán Việt: nghiên cứu tâm lí học

Tổng quan

nghiên cứu tâm lý, lý luận về mặt tâm lý, phân tích về mặt tâm lý

Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu tâm lý

Từ liên quan

Gần nghĩa

研究反应堆 · 研究昆虫学 · 研究语言学 · 理学硕士 · 研究中心 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组