研究反應堆

yán jiū fǎn yìng duīnghiên cứu phản ứng đôi

Hán Việt: nghiên cứu phản ứng đôi · Pinyin: yán jiū fǎn yìng duī

Tổng quan

lò phản ứng nghiên cứu

Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 堆 (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò phản ứng
  • Google Alex v6 lò phản ứng nghiên cứu

Đức

  • Handedict Forschungsreaktor (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

研究心理学 · 研究昆虫学 · 研究语言学 · 研究中心 · 研究人員 · 研究地质 · 研究小組 · 研究報告