研究昆虫学

nghiên cứu côn trùng học

Hán Việt: nghiên cứu côn trùng học

Tổng quan

nghiên cứu khoa sâu bọ

Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 昆 (côn) + 蟲 (trùng) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu côn trùng

Từ liên quan

Gần nghĩa

研究反应堆 · 研究心理学 · 研究语言学 · 研究中心 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组 · 研究报告