氣貌軒昂 khí mạo hiên ngang Hán Việt: khí mạo hiên ngang Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 貌 (mạo) + 軒 (hiên) + 昂 (ngang)Hán Việtkhí mạo hiên ngangCấu tạo氣 + 貌 + 軒 + 昂 · khí + mạo + hiên + ngang nghĩa thành phần: khí + mạo + hiên + ngang Nghĩa EngCihui 氣貌軒昂 ìmàoxuān'áng f.e. straight and impressive looking