氣貫虹霓 qì guàn hóng ní · khí quán hồng nghê Hán Việt: khí quán hồng nghê · Pinyin: qì guàn hóng ní Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 貫 (quán) + 虹 (hồng) + 霓 (nghê)Pinyinqì guàn hóng níHán Việtkhí quán hồng nghêCấu tạo氣 + 貫 + 虹 + 霓 · khí + quán + hồng + nghê nghĩa thành phần: khí + quán + hồng + nghê