氣量小的 khí lượng tiểu đích Hán Việt: khí lượng tiểu đích Tổng quan hẹp hòi, nhỏ nhen Cấu tạo: 氣 (khí) + 量 (lượng) + 小 (tiểu) + 的 (đích)Hán Việtkhí lượng tiểu đíchCấu tạo氣 + 量 + 小 + 的 · khí + lượng + tiểu + đích nghĩa thành phần: khí + lượng + tiểu + đích Nghĩa ViệtCihui hẹp hòi, nhỏ nhen